Hạng Nhì Đức Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà 1. FC Kaiserslautern
2 - 0 H1 1-0
Đội khách SV Darmstadt 98
Ngày 18:00 · 05/09
Sân đấu Fritz Walter Stadion · Kaiserslautern
Trọng tài M. Bacher
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 05/09
Sân đấu Fritz Walter Stadion · Kaiserslautern
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài M. Bacher

Bảng xếp hạng · 2026

14 1. FC Kaiserslautern 2 trận 2 điểm
15 SV Darmstadt 98 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức FC Kaiserslautern 3 - 0 SV Darmstadt 98
Hạng Nhì Đức SV Darmstadt 98 4 - 0 FC Kaiserslautern
Hạng Nhì Đức FC Kaiserslautern 3 - 1 SV Darmstadt 98
Hạng Nhì Đức FC Kaiserslautern 2 - 1 SV Darmstadt 98
Hạng Nhì Đức SV Darmstadt 98 5 - 1 FC Kaiserslautern
Lance Duijvestijn Missed Penalty SV Darmstadt 98
Mario Sauer Normal Goal · Kiến tạo: Semih Sahin 1. FC Kaiserslautern
Milan Smit Yellow Card SV Darmstadt 98
Yannik Luhrs Yellow Card SV Darmstadt 98
Paul Joly Substitution 1 · Kiến tạo: Mergim Berisha 1. FC Kaiserslautern
Mario Sauer Substitution 2 · Kiến tạo: Simon Asta 1. FC Kaiserslautern
Thierry Fidjeu Tazemeta Normal Goal 1. FC Kaiserslautern
Simon Asta Yellow Card 1. FC Kaiserslautern
Lars Kehl Substitution 1 · Kiến tạo: Lee Ho-Jae SV Darmstadt 98
Mika Haas Substitution 3 · Kiến tạo: Alex Murphy 1. FC Kaiserslautern
Marlon Ritter Substitution 4 · Kiến tạo: Ibrahim Kanate 1. FC Kaiserslautern
Maxwell Gyamfi Yellow Card 1. FC Kaiserslautern
Noah Weisshaupt Substitution 2 · Kiến tạo: Ibrahim El Kadiri SV Darmstadt 98
Raoul Petretta Substitution 3 · Kiến tạo: William Mikelbrencis SV Darmstadt 98
Thierry Fidjeu Tazemeta Substitution 5 · Kiến tạo: David Schramm 1. FC Kaiserslautern
Lance Duijvestijn Substitution 4 · Kiến tạo: Florian Kleinhansl SV Darmstadt 98
David Schramm Yellow Card 1. FC Kaiserslautern
Mergim Berisha Normal Goal 1. FC Kaiserslautern

1. FC Kaiserslautern

3-4-2-1

Huấn luyện viên T. Lieberknecht

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Krahl G
  • 33 J. Elvedi D
  • 4 M. Gyamfi D
  • 14 J. Rasmussen D
  • 26 P. Joly M
  • 6 F. Kunze M
  • 8 S. Şahin M
  • 22 Mika Haas M
  • 21 M. Sauer M
  • 7 M. Ritter M
  • 39 T. Fidjeu-Tazemeta F

Cầu thủ dự bị

  • 2 S. Asta D
  • 20 M. Berisha F
  • 5 Kelven Olagie Frees D
  • 40 E. Kamga G
  • 11 I. Kanate F
  • 3 A. Murphy D
  • 37 Leon Robinson M
  • 41 D. Schramm M
  • 17 E. Yardımcı F

SV Darmstadt 98

4-2-3-1

Huấn luyện viên F. Kohfeldt

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Schuhen G
  • 28 C. Lannert D
  • 49 Y. Lührs D
  • 6 P. Pfeiffer D
  • 18 R. Petretta D
  • 17 K. Klefisch M
  • 16 H. Akiyama M
  • 22 L. Kehl M
  • 41 L. Duijvestijn M
  • 7 N. Weißhaupt M
  • 36 M. Smit F

Cầu thủ dự bị

  • 4 Grayson Dettoni D
  • 11 I. El Kadiri F
  • 44 Y. Furukawa F
  • 3 F. Kleinhansl D
  • 25 W. Mikelbrencis D
  • 23 C. Sickinger M
  • 10 N. Verkooijen M
  • 9 Lee Ho-Jae F
  • 30 A. Brunst G
1. FC Kaiserslautern
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
SV Darmstadt 98
366 Chuyền chính xác 260
12 Sút trong vòng cấm 6
8 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 0
14 Free Kicks 18
6 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 4
9 Sút chệch mục tiêu 7
452 Tổng đường chuyền 369
20 Tổng cú sút 9
3 Thẻ vàng 2
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
56% Kiểm soát bóng 44%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

1. FC Kaiserslautern 20 cầu thủ

J. Elvedi 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Krahl 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Yardımcı 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Schramm 41 · M
Số phút 5 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Leon Robinson 37 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Murphy 3 · D
Số phút 16 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Kanate 11 · F
Số phút 16 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kamga 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelven Olagie Frees 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Berisha 20 · F
Số phút 27 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Asta 2 · D
Số phút 27 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sauer 21 · M
Số phút 63 Điểm số 8.07 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
8.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Şahin 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ritter 7 · M
Số phút 74 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.11
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rasmussen 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Kunze 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Joly 26 · M
Số phút 63 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mika Haas 22 · M
Số phút 74 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gyamfi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Fidjeu-Tazemeta 39 · F
Số phút 85 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
12
Rê bóng thành công
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SV Darmstadt 98 20 cầu thủ

N. Weißhaupt 7 · M
Số phút 77 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Brunst 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Grayson Dettoni 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. El Kadiri 11 · F
Số phút 13 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Furukawa 44 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Kleinhansl 3 · D
Số phút 3 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Mikelbrencis 25 · D
Số phút 13 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Sickinger 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Verkooijen 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Smit 36 · F
Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Pfeiffer 6 · D
Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Petretta 18 · D
Số phút 77 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Lührs 49 · D
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Lannert 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Klefisch 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
23
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kehl 22 · M
Số phút 68 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Duijvestijn 41 · M
Số phút 87 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Akiyama 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Schuhen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Ho-Jae 9 · F
Số phút 22 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0