MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 9'
Đội chủ nhà FC Cincinnati
0 - 0 H1 0-0
Đội khách DC United
Ngày 06:30 · 06/09
Sân đấu TQL Stadium · Cincinnati
Trọng tài
Trạng thái 9'
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu TQL Stadium · Cincinnati
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

6 FC Cincinnati 21 trận 31 điểm
11 DC United 21 trận 24 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ FC Cincinnati 0 - 0 DC United
MLS Mỹ FC Cincinnati 1 - 2 DC United
MLS Mỹ DC United 0 - 1 FC Cincinnati
MLS Mỹ DC United 2 - 3 FC Cincinnati
MLS Mỹ FC Cincinnati 0 - 0 DC United
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

FC Cincinnati

3-5-2

Huấn luyện viên Pat Noonan

Đội hình xuất phát

  • 18 R. Celentano G
  • 24 K. Smith D
  • 12 M. Robinson D
  • 88 A. Chirila D
  • 20 P. Bucha M
  • 5 O. Nwobodo M
  • 10 Evander M
  • 22 G. Valenzuela M
  • 66 E. Echenique M
  • 99 A. Jabbari F
  • 9 K. Denkey F

Cầu thủ dự bị

  • 27 B. Anunga M
  • 16 T. Barlow F
  • 15 T. Hadebe D
  • 4 N. Hagglund D
  • 13 E. Louro G
  • 17 K. Mboma Dem F
  • 2 A. Powell D
  • 29 Bryan Josías Ramírez León D

DC United

4-3-3

Huấn luyện viên R. Weiler

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Johnson G
  • 2 K. Nono D
  • 3 L. Bartlett D
  • 21 A. Dozzell D
  • 6 K. Kurokawa D
  • 23 B. Servania M
  • 4 M. Peltola M
  • 7 Peglow M
  • 11 L. Munteanu F
  • 25 J. Hopkins F
  • 22 N. Ordaz F

Cầu thủ dự bị

  • 27 Nikola Markovic D
  • 13 S. Nealis D
  • 8 J. Stroud M
  • 48 Gavin Turner M
  • 77 Hosei Kijima M
  • 5 S. Hefti D
  • 26 A. Bono G
  • 9 T. Baribo F
Chưa có thống kê trận đấu.
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Cincinnati DC United

1X2

1 1.62 X 4.2 2 5

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 2.02

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.05 X 2.75 2 4.5

AH

H +0.5 1.22 A -0.5 1.72

O/U

O 1.5 1.91 U 1.5 1.8

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 23 1-0 13 0-2 34 1-1 9 2-0 11 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 12 3-1 11 4-0 23 1-4 67 2-3 29 3-2 17 4-1 19 5-0 41 1-5 151 2-4 51 3-3 29 4-2 26 5-1 34 6-0 67 2-5 151 3-4 67 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 151 3-5 151 4-4 81 5-3 67 6-2 81 7-1 126 5-4 151 6-3 151 7-2 201
Chưa có thống kê cầu thủ.