MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Dallas
4 - 3 H1 3-2
Đội khách Sporting Kansas City
Ngày 07:30 · 06/09
Sân đấu Toyota Stadium · Frisco
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu Toyota Stadium · Frisco
Hiệp một H1 3-2
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

5 FC Dallas 21 trận 33 điểm
15 Sporting Kansas City 21 trận 15 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ FC Dallas 4 - 3 Sporting Kansas City
MLS Mỹ Sporting Kansas City 2 - 4 FC Dallas
MLS Mỹ FC Dallas 2 - 1 Sporting Kansas City
MLS Mỹ FC Dallas 2 - 1 Sporting Kansas City
US Open Cup Sporting Kansas City 2 - 1 FC Dallas
Taylor Calheira Normal Goal Sporting Kansas City
Stephen Afrifa Normal Goal Sporting Kansas City
Logan Farrington Normal Goal · Kiến tạo: Petar Musa FC Dallas
Petar Musa Normal Goal · Kiến tạo: Bernard Kamungo FC Dallas
Kaick da Silva Ferreira Normal Goal · Kiến tạo: Logan Farrington FC Dallas
André Luiz Substitution 1 · Kiến tạo: Shapi Suleymanov Sporting Kansas City
Herman Johansson Substitution 1 · Kiến tạo: Sebastien Ibeagha FC Dallas
Ramiro Substitution 2 · Kiến tạo: Christian Cappis FC Dallas
Stephen Afrifa Substitution 2 · Kiến tạo: Seymour Garfield-Reid Sporting Kansas City
Logan Farrington Substitution 3 · Kiến tạo: Santiago Moreno FC Dallas
Joaquín Valiente Cioli Substitution 4 · Kiến tạo: Ran Binyamin FC Dallas
Taylor Calheira Normal Goal · Kiến tạo: Emir Karic Sporting Kansas City
nolan norris Substitution 5 · Kiến tạo: Samuel Sarver FC Dallas
Emir Karic Substitution 3 · Kiến tạo: Jayden Reid Sporting Kansas City
Justin Reynolds Substitution 4 · Kiến tạo: Jansen Miller Sporting Kansas City
Moises Castillo Yellow Card Sporting Kansas City
Petar Musa Penalty confirmed FC Dallas
Petar Musa Penalty FC Dallas
Emir Karic Yellow Card Sporting Kansas City

FC Dallas

3-4-1-2

Huấn luyện viên Eric Quill

Đội hình xuất phát

  • 40 J. Sirois G
  • 18 S. Moore D
  • 32 N. Norris D
  • 3 O. Urhoghide D
  • 14 H. Johansson M
  • 21 J. Valiente M
  • 17 Ramiro M
  • 77 B. Kamungo M
  • 55 Kaick M
  • 23 L. Farrington F
  • 9 P. Musa F

Cầu thủ dự bị

  • 28 Samuel Sarver F
  • 24 Joshua Torquato D
  • 6 R. Binyamin M
  • 5 L. Abubakar D
  • 30 Michael Collodi G
  • 33 C. Holstad M
  • 25 S. Ibeagha D
  • 12 C. Cappis M
  • 10 S. Moreno F

Sporting Kansas City

4-4-2

Huấn luyện viên R. Wicky

Đội hình xuất phát

  • 30 S. Cleveland G
  • 13 J. Reynolds D
  • 3 M. Mosquera D
  • 5 O. Blorian D
  • 18 E. Karić D
  • 11 André Luiz M
  • 4 L. Johnsen M
  • 20 K. Agyabeng M
  • 7 Capita M
  • 17 S. Afrifa F
  • 19 T. Calheira F

Cầu thủ dự bị

  • 57 Diego Borges D
  • 29 S. Reid F
  • 28 Wyatt Meyer D
  • 15 Jansen Miller D
  • 1 J. Pulskamp G
  • 24 R. Ramos F
  • 99 J. Reid D
  • 16 J. Bartlett D
  • 93 M. Suleymanov F
FC Dallas
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sporting Kansas City
302 Chuyền chính xác 413
10 Sút trong vòng cấm 15
4 Sút ngoài vòng cấm 11
1 Sút bị chặn 9
9 Free Kicks 8
9 Sút trúng mục tiêu 10
7 Thủ môn cản phá 5
4 Sút chệch mục tiêu 7
2 Việt vị 0
379 Tổng đường chuyền 482
14 Tổng cú sút 26
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Dallas Sporting Kansas City

1X2

1 1.4 X 5.25 2 7

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.85

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 1.8 X 2.75 2 6

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.98

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 23 1-0 11 0-2 41 1-1 10 2-0 9 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 10 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 19 4-1 17 5-0 29 1-5 301 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 29 6-0 51 2-5 301 3-4 101 4-3 51 5-2 41 6-1 51 7-0 101 4-4 126 5-3 81 6-2 81 7-1 101 8-0 251 5-4 251 6-3 151 7-2 151 8-1 251

FC Dallas 20 cầu thủ

Samuel Sarver 28 · F
Số phút 9 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.04
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Moreno 10 · F
Số phút 15 Điểm số 7.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Cappis 12 · M
Số phút 28 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ibeagha 25 · D
Số phút 28 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Holstad 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Collodi 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Abubakar 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Binyamin 6 · M
Số phút 15 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sirois 40 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Johansson 14 · M
Số phút 62 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Moore 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Urhoghide 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Norris 32 · D
Số phút 81 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Valiente 21 · M
Số phút 75 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaick 55 · M
Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiro 17 · M
Số phút 62 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kamungo 77 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Farrington 23 · F
Số phút 75 Điểm số 8.84 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Musa 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.93 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.93
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Torquato 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sporting Kansas City 20 cầu thủ

M. Suleymanov 93 · F
Số phút 32 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bartlett 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Borges 57 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Reid 29 · F
Số phút 23 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wyatt Meyer 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jansen Miller 15 · D
Số phút 5 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pulskamp 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ramos 24 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reid 99 · D
Số phút 5 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cleveland 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reynolds 13 · D
Số phút 85 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.72
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mosquera 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Blorian 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Karić 18 · D
Số phút 85 Điểm số 6.86 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
André Luiz 11 · M
Số phút 58 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.88
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Johnsen 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Agyabeng 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Capita 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Afrifa 17 · F
Số phút 67 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.82
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Calheira 19 · F
Số phút 90 Điểm số 9.13 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.13
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0