VĐQG Séc Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 81'
Đội chủ nhà FK Jablonec
1 - 2 H1 0-0
Đội khách Slovan Liberec
Ngày 20:00 · 06/09
Sân đấu Stadion Strelnice · Jablonec nad Nisou
Trọng tài
Trạng thái 81'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 06/09
Sân đấu Stadion Strelnice · Jablonec nad Nisou
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

8 FK Jablonec 4 trận 9 điểm
2 Slovan Liberec 6 trận 13 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Séc FK Jablonec 1 - 2 Slovan Liberec
VĐQG Séc FK Jablonec 2 - 1 Slovan Liberec
VĐQG Séc FK Jablonec 1 - 2 Slovan Liberec
VĐQG Séc Slovan Liberec 0 - 2 FK Jablonec
VĐQG Séc FK Jablonec 0 - 0 Slovan Liberec
Aziz Abdu Kayondo Yellow Card Slovan Liberec
Lukas Masek Yellow Card Slovan Liberec
Lamin Jawo Yellow Card FK Jablonec
Petr Hodous Substitution 1 · Kiến tạo: Milan Lexa Slovan Liberec
Josef Kozeluh Substitution 2 · Kiến tạo: Patrik Dulay Slovan Liberec
Patrik Dulay Normal Goal · Kiến tạo: Jan Mikula Slovan Liberec
Jan Suchan Substitution 1 · Kiến tạo: Filip Zorvan FK Jablonec
Jiri Slama Substitution 2 · Kiến tạo: Jan Chramosta FK Jablonec
Lukáš Masopust Yellow Card Slovan Liberec
Milan Lexa Yellow Card Slovan Liberec
Saidou Alioum Moubarak Normal Goal FK Jablonec
Lukas Masek Substitution 3 · Kiến tạo: Alexandr Buzek Slovan Liberec
Lukáš Masopust Substitution 4 · Kiến tạo: Vojtech Stransky Slovan Liberec
Sebastian·Nebyla Substitution 3 · Kiến tạo: Nelson Okeke FK Jablonec
Saidou Alioum Moubarak Substitution 4 · Kiến tạo: Dominik Holly FK Jablonec
Vasil Kušej Normal Goal Slovan Liberec
Richard Sedláček Substitution 5 · Kiến tạo: Filip Vecheta FK Jablonec
Vasil Kušej Substitution 5 · Kiến tạo: Petr Julis Slovan Liberec

FK Jablonec

3-4-2-1

Huấn luyện viên L. Kozel

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Hanuš G
  • 18 M. Cedidla D
  • 4 N. Tekijaški D
  • 15 D. Pavlović D
  • 7 V. Tchanturishvili M
  • 13 R. Sedláček M
  • 25 S. Nebyla M
  • 20 J. Sláma M
  • 10 J. Suchan M
  • 17 S. Alioum M
  • 44 L. Jawo F

Cầu thủ dự bị

  • 19 J. Chramosta F
  • 16 H. Ahl M
  • 24 D. Hollý M
  • 99 K. Mihelak G
  • 57 F. Novák D
  • 6 N. Okeke M
  • 21 M. Polidar M
  • 9 A. Růsek F
  • 14 D. Souček D
  • 27 F. Vecheta F
  • 8 F. Zorvan M

Slovan Liberec

3-4-2-1

Huấn luyện viên B. Fodrek

Đội hình xuất phát

  • 40 T. Koubek G
  • 29 L. Hůlka D
  • 14 A. Drakpe D
  • 3 J. Mikula D
  • 18 J. Koželuh M
  • 8 L. Masopust M
  • 60 F. Faye M
  • 27 A. Kayondo M
  • 19 V. Kušej M
  • 5 P. Hodouš M
  • 9 L. Mašek F

Cầu thủ dự bị

  • 94 Venuste Baboula F
  • 24 P. Dulay M
  • 17 P. Juliš F
  • 15 M. Lexa M
  • 47 Jindrich Musil G
  • 33 L. Pešl G
  • 7 S. Afolabi M
  • 12 V. Stránský M
  • 79 Enej Marsetič M
  • 10 Q. Zyba M
  • 16 A. Bužek M
FK Jablonec
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Slovan Liberec
359 Chuyền chính xác 171
19 Sút trong vòng cấm 2
5 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Sút bị chặn 1
24 Free Kicks 9
6 Sút trúng mục tiêu 3
1 Thủ môn cản phá 5
12 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 2
435 Tổng đường chuyền 241
25 Tổng cú sút 6
1 Thẻ vàng 4
4 Phạt góc 2
9 Phạm lỗi 24
0 Thẻ đỏ 0
63% Kiểm soát bóng 37%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FK Jablonec 22 cầu thủ

S. Alioum 17 · M
Số phút 76 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hanuš 1 · G
Số phút 89 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Zorvan 8 · M
Số phút 28 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Vecheta 27 · F
Số phút 5 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Souček 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Růsek 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Polidar 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Okeke 6 · M
Số phút 14 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Novák 57 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mihelak 99 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hollý 24 · M
Số phút 13 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Chramosta 19 · F
Số phút 28 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.58
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tekijaški 4 · D
Số phút 89 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Suchan 10 · M
Số phút 61 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.61
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sláma 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sedláček 13 · M
Số phút 84 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nebyla 25 · M
Số phút 75 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Jawo 44 · F
Số phút 89 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.86
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Tchanturishvili 7 · M
Số phút 89 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cedidla 18 · D
Số phút 89 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ahl 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pavlović 15 · D
Số phút 89 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Slovan Liberec 22 cầu thủ

Venuste Baboula 94 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bužek 16 · M
Số phút 18 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Dulay 24 · M
Số phút 43 Điểm số 7.74 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
43
Điểm số
7.74
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Juliš 17 · F
Số phút 2 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lexa 15 · M
Số phút 43 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
43
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jindrich Musil 47 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Pešl 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Afolabi 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Stránský 12 · M
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mikula 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.88 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Masopust 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Mašek 9 · F
Số phút 71 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Kušej 19 · M
Số phút 87 Điểm số 6.97 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Koželuh 18 · M
Số phút 46 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kayondo 27 · M
Số phút 89 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Hůlka 29 · D
Số phút 89 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Hodouš 5 · M
Số phút 46 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Faye 60 · M
Số phút 89 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Drakpe 14 · D
Số phút 89 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Koubek 40 · G
Số phút 89 Điểm số 7.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enej Marsetič
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Q. Zyba 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0