Hạng Nhì Đức Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Holstein Kiel
2 - 2 H1 1-1
Đội khách 1. FC Nürnberg
Ngày 18:00 · 05/09
Sân đấu Holstein-Stadion · Kiel
Trọng tài T. Stieler
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 05/09
Sân đấu Holstein-Stadion · Kiel
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài T. Stieler

Bảng xếp hạng · 2026

12 Holstein Kiel 2 trận 2 điểm
1 1. FC Nürnberg 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức Holstein Kiel 2 - 2 FC Nurnberg
Hạng Nhì Đức Holstein Kiel 2 - 3 FC Nurnberg
Hạng Nhì Đức FC Nurnberg 1 - 1 Holstein Kiel
Hạng Nhì Đức FC Nurnberg 0 - 4 Holstein Kiel
Hạng Nhì Đức Holstein Kiel 0 - 2 FC Nurnberg
Adrian Kapralik Yellow Card Holstein Kiel
David Zec Yellow Card Holstein Kiel
Eric Porstner Yellow Card 1. FC Nürnberg
Guillermo Balzi Yellow Card Holstein Kiel
Adam Markhiev Normal Goal · Kiến tạo: Javier Fernández 1. FC Nürnberg
Phil Harres Normal Goal · Kiến tạo: Adrian Kapralik Holstein Kiel
Adrian Kapralik Normal Goal · Kiến tạo: Jonas Meffert Holstein Kiel
Piet Scobel Normal Goal · Kiến tạo: Adam Markhiev 1. FC Nürnberg
Julian Justvan Substitution 1 · Kiến tạo: William Bøving 1. FC Nürnberg
Finn Ole Becker Substitution 2 · Kiến tạo: Rafael Lubach 1. FC Nürnberg
Jonas Torrissen Therkelsen Substitution 1 · Kiến tạo: Gyan de Regt Holstein Kiel
John Tolkin Substitution 2 · Kiến tạo: Leon Parduzi Holstein Kiel
Leon Parduzi Yellow Card Holstein Kiel
Tim janisch Substitution 3 · Kiến tạo: Giannis Masouras 1. FC Nürnberg
Rafael Lubach Yellow Card 1. FC Nürnberg
Kasper Davidsen Substitution 3 · Kiến tạo: Tayar Tasdelen Holstein Kiel
Mohamed Alì Zoma Yellow Card 1. FC Nürnberg
Piet Scobel Substitution 4 · Kiến tạo: Sigurd Haugen 1. FC Nürnberg
Mohamed Alì Zoma Substitution 5 · Kiến tạo: Rayan Ghrieb 1. FC Nürnberg

Holstein Kiel

4-5-1

Huấn luyện viên T. Walter

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Weiner G
  • 32 H. Sekine D
  • 13 I. Nekić D
  • 26 D. Zec D
  • 47 J. Tolkin D
  • 20 A. Kaprálik M
  • 8 G. Balzi M
  • 28 J. Meffert M
  • 15 K. Davidsen M
  • 10 J. Therkelsen M
  • 19 P. Harres F

Cầu thủ dự bị

  • 11 G. de Regt F
  • 5 N. Madsen D
  • 40 Leon Parduzi D
  • 44 Mark Richter Monserrat M
  • 41 Lio Rothenhagen G
  • 3 Niko Takahashi Cendagorta D
  • 30 T. Tasdelen M
  • 43 T. Wiese M
  • 31 M. Engelhardt G

1. FC Nürnberg

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Klose

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Reichert G
  • 32 T. Janisch D
  • 4 A. Kalogeropoulos D
  • 20 F. Otto D
  • 41 E. Porstner D
  • 6 A. Marhiev M
  • 8 J. Fernandez M
  • 10 J. Justvan M
  • 22 F. Becker M
  • 23 M. Zoma M
  • 19 P. Scobel F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Marko Soldic M
  • 21 G. Masouras D
  • 36 K. Mandic D
  • 18 Rafael Lubach M
  • 13 Robin Lisewski G
  • 9 S. Haugen F
  • 7 R. Ghrieb F
  • 14 andrea ceresoli D
  • 31 W. Bøving F
Holstein Kiel
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
1. FC Nürnberg
261 Chuyền chính xác 344
9 Sút trong vòng cấm 13
5 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Sút bị chặn 3
14 Free Kicks 17
3 Sút trúng mục tiêu 7
4 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 9
1 Việt vị 1
330 Tổng đường chuyền 431
14 Tổng cú sút 19
4 Thẻ vàng 3
10 Phạt góc 8
17 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

1. FC Nürnberg 20 cầu thủ

M. Zoma 23 · M
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Becker 22 · M
Số phút 63 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.27
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fernandez 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Janisch 32 · D
Số phút 72 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Justvan 10 · M
Số phút 63 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kalogeropoulos 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Marhiev 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8.52 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.52
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Otto 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Porstner 41 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Scobel 19 · F
Số phút 85 Điểm số 7.68 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.68
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reichert 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Bøving 31 · F
Số phút 27 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.63
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
andrea ceresoli
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ghrieb 7 · F
Số phút 5 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Haugen 9 · F
Số phút 5 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Lisewski 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Lubach 18 · M
Số phút 27 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Mandic 36 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Masouras 21 · D
Số phút 18 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Soldic 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Holstein Kiel 20 cầu thủ

D. Zec 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Balzi 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Davidsen 15 · M
Số phút 79 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Harres 19 · F
Số phút 90 Điểm số 8.16 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.16
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kaprálik 20 · M
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Meffert 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Nekić 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Sekine 32 · D
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Therkelsen 10 · M
Số phút 63 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tolkin 47 · D
Số phút 63 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Weiner 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. de Regt 11 · F
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Madsen 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Parduzi 40 · D
Số phút 27 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mark Richter Monserrat 44 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lio Rothenhagen
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niko Takahashi Cendagorta 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Tasdelen 30 · M
Số phút 11 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Wiese 43 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Engelhardt 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0