MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Inter Miami
2 - 2 H1 2-1
Đội khách Atlanta United FC
Ngày 06:30 · 06/09
Sân đấu Nu Stadium · Fort Lauderdale
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu Nu Stadium · Fort Lauderdale
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Inter Miami 21 trận 39 điểm
12 Atlanta United FC 21 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Inter Miami 2 - 2 Atlanta United FC
MLS Mỹ Inter Miami 4 - 0 Atlanta United FC
MLS Mỹ Atlanta United FC 1 - 2 Inter Miami
MLS Mỹ Inter Miami 2 - 3 Atlanta United FC
MLS Mỹ Atlanta United FC 2 - 1 Inter Miami
Maximiliano Falcon Yellow Card Inter Miami
Carlos Henrique Casimiro Normal Goal · Kiến tạo: Lionel Messi Inter Miami
Miguel Almirón Normal Goal Atlanta United FC
Cooper Sanchez Yellow Card Atlanta United FC
Germán Berterame Yellow Card Inter Miami
Luis Suárez Normal Goal · Kiến tạo: Telasco Segovia Inter Miami
Maximiliano Falcon Substitution 1 · Kiến tạo: Facundo Mura Inter Miami
Paulo Díaz Yellow Card Atlanta United FC
William Reilly Substitution 1 · Kiến tạo: Steven Alzate Atlanta United FC
Cooper Sanchez Substitution 2 · Kiến tạo: Mauricio Federico Amaro Viega Atlanta United FC
Fricio Caicedo Yellow Card Inter Miami
Dayne St. Clair Yellow Card Inter Miami
Tomás Jacob Substitution 3 · Kiến tạo: Matthew Edwards Atlanta United FC
Telasco Segovia Substitution 2 · Kiến tạo: Alexander Shaw Inter Miami
Miguel Almirón Penalty confirmed Atlanta United FC
Carlos Henrique Casimiro Yellow Card Inter Miami
Miguel Almirón Missed Penalty Atlanta United FC
Rodrigo De Paul Yellow Card Inter Miami
Luis Suárez Substitution 3 · Kiến tạo: Mateo Silvetti Inter Miami
Tristan Muyumba Substitution 4 · Kiến tạo: Fafà Picault Atlanta United FC
Breel Embolo Penalty Atlanta United FC
Matthew Edwards Yellow Card Atlanta United FC
Mateo Silvetti Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel Pinter Inter Miami

Inter Miami

4-3-3

Huấn luyện viên Kily González

Đội hình xuất phát

  • 97 D. St. Clair G
  • 17 I. Fray D
  • 5 Casemiro D
  • 37 M. Falcón D
  • 15 F. Caicedo D
  • 7 R. De Paul M
  • 42 Y. Bright M
  • 8 T. Segovia M
  • 10 L. Messi F
  • 19 G. Berterame F
  • 9 L. Suárez F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Mateo Silvetti F
  • 54 L. Delinois F
  • 22 D. Ayala M
  • 76 Ezequiel Abadia-Reda D
  • 4 F. Mura D
  • 56 Daniel Pinter F
  • 59 P. Plambeck M
  • 34 R. Ríos Novo G
  • 88 A. Shaw M

Atlanta United FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên G. Martino

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Hoyos G
  • 55 T. Jacob D
  • 27 P. Díaz D
  • 6 J. Alonso D
  • 3 E. Báez D
  • 48 C. Sanchez M
  • 28 William Reilly M
  • 59 A. Miranchuk M
  • 8 T. Muyumba M
  • 10 M. Almirón M
  • 36 B. Embolo F

Cầu thủ dự bị

  • 7 S. Alzate M
  • 20 L. Brennan M
  • 47 Matthew Edwards D
  • 16 Adrian Gill M
  • 42 Jayden Hibbert G
  • 4 E. Mihaj D
  • 22 F. Picault F
  • 19 Sergio Santos F
  • 14 Mauricio Federico Amaro Viega M
Inter Miami
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Atlanta United FC
449 Chuyền chính xác 438
6 Sút trong vòng cấm 11
5 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 1
17 Free Kicks 13
3 Sút trúng mục tiêu 5
4 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 9
2 Việt vị 2
505 Tổng đường chuyền 510
11 Tổng cú sút 15
6 Thẻ vàng 3
6 Phạt góc 6
15 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Inter Miami Atlanta United FC

1X2

1 1.33 X 5.75 2 8.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.55

O/U

O 2.5 1.22 U 2.5 4.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 1.67 X 3.2 2 6

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.2

O/U

O 1.5 1.67 U 1.5 2.1

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 19 0-2 51 1-1 13 2-0 12 0-3 81 1-2 23 2-1 10 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 10 4-0 15 1-4 101 2-3 34 3-2 17 4-1 13 5-0 23 2-4 67 3-3 29 4-2 21 5-1 21 6-0 41 2-5 201 3-4 67 4-3 41 5-2 29 6-1 34 7-0 67 3-5 151 4-4 67 5-3 51 6-2 41 7-1 51 8-0 126 5-4 126 6-3 81 7-2 81 8-1 101 7-3 151 8-2 151

Inter Miami 20 cầu thủ

Mateo Silvetti 24 · F
Số phút 12 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Shaw 88 · M
Số phút 21 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ríos Novo 34 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Plambeck 59 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Pinter 56 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Mura 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Abadia-Reda 76 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ayala 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Delinois 54 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. St. Clair 97 · G
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Fray 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casemiro 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Falcón 37 · D
Số phút 45 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Caicedo 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. De Paul 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Bright 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Segovia 8 · M
Số phút 69 Điểm số 7.2 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Messi 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Berterame 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Suárez 9 · F
Số phút 84 Điểm số 7.98 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atlanta United FC 20 cầu thủ

C. Sanchez 48 · M
Số phút 57 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Almirón 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.69
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Alonso 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Báez 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Díaz 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Embolo 36 · F
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
7
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Jacob 55 · D
Số phút 66 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Miranchuk 59 · M
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Muyumba 8 · M
Số phút 85 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Reilly 28 · M
Số phút 56 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hoyos 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Alzate 7 · M
Số phút 34 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Brennan 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Edwards 47 · D
Số phút 24 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adrian Gill 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Hibbert 42 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mihaj 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Picault 22 · F
Số phút 5 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Santos 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Federico Amaro Viega
Số phút 33 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.88
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0