VĐQG Ba Lan Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jagiellonia
2 - 1 H1 2-0
Đội khách Slask Wroclaw
Ngày 01:15 · 07/09
Sân đấu Chorten Arena · Bialystok
Trọng tài Pawel Malec, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 07/09
Sân đấu Chorten Arena · Bialystok
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Pawel Malec, Poland

Bảng xếp hạng · 2026

10 Jagiellonia 3 trận 6 điểm
12 Slask Wroclaw 5 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Jagiellonia 2 - 1 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 1 - 1 Jagiellonia
VĐQG Ba Lan Jagiellonia 2 - 2 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Jagiellonia 3 - 1 Slask Wroclaw
Cup Jagiellonia 2 - 0 Slask Wroclaw
K. Szmyt Normal Goal · Kiến tạo: S. Lozano Jagiellonia
O. Sow Normal Goal · Kiến tạo: T. Romanczuk Jagiellonia
G. Tomasiewicz Substitution 1 · Kiến tạo: K. Linetty Slask Wroclaw
P. Banaszak Substitution 2 · Kiến tạo: L. Marjanac Slask Wroclaw
O. Sow Substitution 1 · Kiến tạo: R. Conceicao Jagiellonia
P. M. Dembele Substitution 3 · Kiến tạo: Ieltsin Camoes Slask Wroclaw
Alex Timossi Andersson Yellow Card Slask Wroclaw
E. Shabani Substitution 4 · Kiến tạo: J. Yriarte Slask Wroclaw
C. Polak Substitution 2 · Kiến tạo: B. Wdowik Jagiellonia
S. Lozano Substitution 3 · Kiến tạo: J. Imaz Jagiellonia
Piotr Samiec-Talar Penalty confirmed Slask Wroclaw
P. Samiec-Talar Penalty Slask Wroclaw
Guilherme Montóia Yellow Card Jagiellonia
P. Samiec-Talar Substitution 5 · Kiến tạo: A. Zulewski Slask Wroclaw
N. Prelec Substitution 4 · Kiến tạo: A. Konstantopoulos Jagiellonia
A. Klynge Substitution 5 · Kiến tạo: E. Kozlowski Jagiellonia

Jagiellonia

4-2-3-1

Huấn luyện viên Adrian Siemieniec

Đội hình xuất phát

  • 50 S. Abramowicz G
  • 15 N. Wojtuszek D
  • 5 B. Vital D
  • 23 G. Montoia D
  • 2 C. Polak D
  • 6 T. Romanczuk M
  • 19 A. Klynge M
  • 30 O. Sow M
  • 21 S. Lozano M
  • 7 K. Szmyt M
  • 99 N. Prelec F

Cầu thủ dự bị

  • 1 M. Perchel G
  • 27 R. Conceicao D
  • 44 A. Konstantopoulos D
  • 20 B. Wdowik D
  • 11 J. Imaz M
  • 14 H. Finndell M
  • 85 E. Kozlowski M
  • 8 D. Drachal M
  • 32 A. Cirkovic F
  • 72 K. Jozwiak M
  • 17 Y. Sylla F
  • 10 J. Agbonifo F

Slask Wroclaw

5-3-2

Huấn luyện viên Ante Simundza

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Niemczycki G
  • 21 A. Timossi D
  • 33 Y. Matsenko D
  • 5 L. Ba D
  • 44 M. Malec D
  • 8 M. Llinares D
  • 7 P. Samiec-Talar M
  • 20 G. Tomasiewicz M
  • 77 E. Shabani M
  • 19 P. Banaszak F
  • 10 P. M. Dembele F

Cầu thủ dự bị

  • 25 M. Szromnik G
  • 3 I. Christodoulou
  • 2 D. Szala D
  • 26 A. Zulewski D
  • 4 M. Dijakovic D
  • 17 K. Linetty M
  • 15 J. Yriarte M
  • 11 L. Marjanac F
  • 9 Ieltsin Camoes F
Jagiellonia
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Slask Wroclaw
2 Sút trúng mục tiêu 5
6 Sút chệch mục tiêu 7
11 Tổng cú sút 13
3 Sút bị chặn 1
6 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Phạm lỗi 6
4 Phạt góc 7
4 Việt vị 0
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 0
460 Tổng đường chuyền 476
386 Chuyền chính xác 404
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.38 Bàn thắng kỳ vọng 1.87
-1.74 Bàn thua ngăn chặn -1.74
VĐQG Ba Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Jagiellonia Slask Wroclaw

1X2

1 1.67 X 4.1 2 4.1

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.95

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.1 X 2.5 2 4.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 17 1-0 10 0-2 26 1-1 8.5 2-0 9.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 13 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 12 4-0 23 0-5 351 1-4 67 2-3 29 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 201 3-5 251 4-4 126 5-3 101 6-2 101 7-1 201 5-4 301 6-3 251 7-2 301

Jagiellonia 23 cầu thủ

Sławomir Abramowicz 50 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Norbert Wojtuszek 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Vital 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Montóia 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cezary Polak 2 · D
Số phút 71 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taras Romanczuk 6 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
7
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferslev Anders Klynge 19 · M
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane Sow 30 · M
Số phút 51 Điểm số 9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Lozano 21 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kajetan Szmyt 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nik Prelec 99 · F
Số phút 89 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Conceição 27 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartłomiej Wdowik 20 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Imaz 11 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Apostolos Konstantopoulos 44 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eryk Kozłowski 85 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Perchel 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Ćirković 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hampus Finndell 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Jóźwiak 72 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dawid Drachal 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Agbonifo 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssuf Sylla 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Slask Wroclaw 20 cầu thủ

Karol Niemczycki 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Timossi Andersson 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yegor Matsenko 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Ba 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariusz Malec 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Llinares 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
48
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piotr Samiec-Talar 7 · M Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Grzegorz Tomasiewicz 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eniss Shabani 77 · M
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Banaszak 19 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malaly Dembélé 10 · F
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Marjanac 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karol Linetty 17 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ieltsin Camões 9 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Yriarte 15 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Zulewski 26 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Szromnik 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irodotos Christodoulou 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Dijaković 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Szala 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0