MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Portland Timbers
5 - 4 H1 3-2
Đội khách Minnesota United FC
Ngày 09:30 · 06/09
Sân đấu Providence Park · Portland
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu Providence Park · Portland
Hiệp một H1 3-2
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

9 Portland Timbers 21 trận 28 điểm
10 Minnesota United FC 21 trận 28 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Portland Timbers 5 - 4 Minnesota United FC
MLS Mỹ Minnesota United FC 2 - 0 Portland Timbers
MLS Mỹ Minnesota United FC 1 - 1 Portland Timbers
MLS Mỹ Portland Timbers 1 - 1 Minnesota United FC
MLS Mỹ Portland Timbers 3 - 2 Minnesota United FC
Vincent Janssen Penalty Portland Timbers
Drake Callender Own Goal Portland Timbers
Michael Boxall Yellow Card Minnesota United FC
Vincent Janssen Normal Goal · Kiến tạo: David Da Costa Portland Timbers
Marcus Caldeira Normal Goal · Kiến tạo: Joaquín Pereyra Minnesota United FC
Jose Caicedo Substitution 1 · Kiến tạo: Julio Joao Ortiz Landazuri Portland Timbers
Anthony Markanich Normal Goal · Kiến tạo: Kelvin Yeboah Minnesota United FC
Finn Surman Yellow Card Portland Timbers
Marcus Caldeira Normal Goal Minnesota United FC
Vincent Janssen Normal Goal · Kiến tạo: Ariel Lassiter Portland Timbers
Vincent Janssen Substitution 2 · Kiến tạo: Diego Chará Portland Timbers
Ariel Lassiter Substitution 3 · Kiến tạo: Antony Portland Timbers
Kristoffer Velde Normal Goal · Kiến tạo: Antony Portland Timbers
Wil Trapp Substitution 1 · Kiến tạo: Nectarios Triantis Minnesota United FC
Marcus Caldeira Substitution 2 · Kiến tạo: Tomás Chancalay Minnesota United FC
Jefferson Abel Díaz Beleño Yellow Card Minnesota United FC
Kelvin Yeboah Substitution 3 · Kiến tạo: Maurice Malone Minnesota United FC
Eric Miller Substitution 4 · Kiến tạo: Joel Waterman Portland Timbers
David Da Costa Substitution 5 · Kiến tạo: Ian Smith Portland Timbers
Anthony Markanich Substitution 4 · Kiến tạo: Mauricio González Carabalí Minnesota United FC
Owen Gene Substitution 5 · Kiến tạo: Carlos Harvey Minnesota United FC
Tomás Chancalay Normal Goal · Kiến tạo: Carlos Harvey Minnesota United FC
Morris Duggan Yellow Card Minnesota United FC

Portland Timbers

4-3-3

Huấn luyện viên Martí Cifuentes

Đội hình xuất phát

  • 41 J. Pantemis G
  • 15 E. Miller D
  • 20 F. Surman D
  • 4 K. Miller D
  • 27 J. Fory D
  • 17 C. Bassett M
  • 30 J. Caicedo M
  • 10 David Pereira da Costa M
  • 7 A. Lassiter F
  • 14 V. Janssen F
  • 99 K. Velde F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Antony F
  • 6 A. Bonetig D
  • 21 D. Chará M
  • 22 O. Fernandez F
  • 88 Andrew Guerra F
  • 80 J. Ortiz M
  • 23 Ian Smith D
  • 26 H. Sulte G
  • 2 J. Waterman D

Minnesota United FC

3-4-1-2

Huấn luyện viên C. Knowles

Đội hình xuất phát

  • 12 D. Callender G
  • 28 J. Díaz D
  • 15 M. Boxall D
  • 23 M. Duggan D
  • 3 K. Duncan M
  • 20 W. Trapp M
  • 30 O. Gene M
  • 13 A. Markanich M
  • 26 J. Pereyra M
  • 22 Marcus Caldeira F
  • 9 K. Yeboah F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Smir G
  • 11 M. Malone F
  • 16 A. Jackson M
  • 5 N. Romero D
  • 67 C. Harvey M
  • 18 M. Gonzalez F
  • 33 K. Chandler D
  • 8 T. Chancalay F
  • 25 N. Triantis D
Portland Timbers
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Minnesota United FC
463 Chuyền chính xác 480
8 Sút trong vòng cấm 15
3 Sút ngoài vòng cấm 2
2 Sút bị chặn 2
18 Free Kicks 12
5 Sút trúng mục tiêu 8
4 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 7
2 Việt vị 0
546 Tổng đường chuyền 551
11 Tổng cú sút 17
1 Thẻ vàng 3
4 Phạt góc 3
12 Phạm lỗi 18
0 Thẻ đỏ 0
40% Kiểm soát bóng 60%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Portland Timbers Minnesota United FC

1X2

1 2.55 X 3.7 2 2.6

AH

H +1.75 1.11 A -1.75 1.14

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.88 X 2.5 2 3

AH

H +0.5 1.38 A -0.5 1.4

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 15 1-0 13 0-2 17 1-1 7.5 2-0 15 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 19 2-2 10 3-1 17 4-0 41 0-5 101 1-4 41 2-3 21 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 67 2-4 41 3-3 29 4-2 41 5-1 67 6-0 251 1-6 201 2-5 81 3-4 51 4-3 51 5-2 67 6-1 151 2-6 201 3-5 126 4-4 81 5-3 101 6-2 201 7-1 251 4-5 251 5-4 251 6-3 301

Minnesota United FC 20 cầu thủ

N. Triantis 25 · D
Số phút 18 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chancalay 8 · F
Số phút 18 Điểm số 7.23 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chandler 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gonzalez 18 · F
Số phút 2 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Harvey 67 · M
Số phút 2 Điểm số 6.17 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Jackson 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Malone 11 · F
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Romero 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Smir 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Callender 12 · G
Số phút 90 Điểm số 5.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Díaz 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.79
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Boxall 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Duggan 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Markanich 13 · M
Số phút 88 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Duncan 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Gene 30 · M
Số phút 88 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Trapp 20 · M
Số phút 72 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pereyra 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Caldeira 22 · F
Số phút 72 Điểm số 8.62 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yeboah 9 · F
Số phút 78 Điểm số 7.09 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.09
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Portland Timbers 20 cầu thủ

J. Waterman 2 · D
Số phút 9 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Sulte 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Smith 23 · D
Số phút 8 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ortiz 80 · M
Số phút 53 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Guerra 88 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Fernandez 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Chará 21 · M
Số phút 22 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bonetig 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antony 11 · F
Số phút 21 Điểm số 7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pantemis 41 · G
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Miller 15 · D
Số phút 81 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Surman 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Miller 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fory 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bassett 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Caicedo 30 · M
Số phút 37 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Pereira da Costa 10 · M
Số phút 82 Điểm số 6.94 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Velde 99 · F
Số phút 90 Điểm số 7.97 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Janssen 14 · F
Số phút 68 Điểm số 9.73 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
9.73
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lassiter 7 · F
Số phút 69 Điểm số 6.84 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0