MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Seattle Sounders
0 - 0 H1 0-0
Đội khách New York Red Bulls
Ngày 07:30 · 06/09
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

13 Seattle Sounders 20 trận 25 điểm
8 New York Red Bulls 21 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Seattle Sounders 0 - 0 New York Red Bulls
MLS Mỹ Seattle Sounders 1 - 0 New York Red Bulls
MLS Mỹ Seattle Sounders 4 - 2 New York Red Bulls
MLS Mỹ New York Red Bulls 2 - 1 Seattle Sounders
MLS Mỹ Seattle Sounders 3 - 1 New York Red Bulls
Kalani Kossa-Rienzi Substitution 1 · Kiến tạo: Snyder Brunell Seattle Sounders
Ronald Donkor Yellow Card New York Red Bulls
Jordan Morris Substitution 2 · Kiến tạo: Sebastian Gomez Seattle Sounders
Justin Che Yellow Card New York Red Bulls
Julian Bazan Yellow Card New York Red Bulls
Cade Cowell Substitution 1 · Kiến tạo: Cameron Harper New York Red Bulls
Jorge Ruvalcaba Substitution 2 · Kiến tạo: Eric Maxim Choupo-Moting New York Red Bulls
Adri Mehmeti Substitution 3 · Kiến tạo: David Ruiz New York Red Bulls
Mohammed Sofo Substitution 4 · Kiến tạo: Emil Forsberg New York Red Bulls
Cristian Roldán Substitution 3 · Kiến tạo: Hassani Dotson Seattle Sounders
Paul Rothrock Yellow Card Seattle Sounders
Matthew Dos Santos Substitution 5 · Kiến tạo: Devin Padelford New York Red Bulls
Paul Rothrock Substitution 4 · Kiến tạo: Paul Arriola Seattle Sounders

Seattle Sounders

4-2-3-1

Huấn luyện viên B. Schmetzer

Đội hình xuất phát

  • 26 A. Thomas G
  • 85 K. Kossa-Rienzi D
  • 16 A. Roldan D
  • 39 S. Hawkins D
  • 5 N. Tolo D
  • 7 C. Roldan M
  • 45 P. Kingston M
  • 13 J. Morris M
  • 11 A. Rusnák M
  • 14 P. Rothrock M
  • 9 D. Joveljić F

Cầu thủ dự bị

  • 17 P. Arriola F
  • 37 S. Brunell M
  • 24 S. Frei G
  • 90 S. Gomez M
  • 20 Kim Kee-Hee D
  • 35 Antino Lopez D
  • 19 D. Musovski F
  • 4 R. Sailor D
  • 31 H. Dotson M

New York Red Bulls

4-3-3

Huấn luyện viên Michael Bradley

Đội hình xuất phát

  • 34 E. Horvath G
  • 3 J. Marshall-Rutty D
  • 2 J. Che D
  • 14 J. Bazán D
  • 56 M. Dos Santos D
  • 48 R. Donkor M
  • 15 A. Mehmeti M
  • 37 M. Sofo M
  • 7 C. Cowell F
  • 16 J. Hall F
  • 11 J. Ruvalcaba F

Cầu thủ dự bị

  • 26 T. Parker D
  • 59 D. Padelford D
  • 12 D. Nealis D
  • 77 J. McCarthy G
  • 91 M. Jimenez F
  • 17 C. Harper F
  • 10 E. Forsberg M
  • 13 E. Choupo-Moting F
  • 8 D. Ruíz M
Seattle Sounders
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
New York Red Bulls
339 Chuyền chính xác 330
15 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 2
6 Sút bị chặn 2
12 Free Kicks 11
6 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 6
8 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 0
426 Tổng đường chuyền 408
20 Tổng cú sút 9
1 Thẻ vàng 3
9 Phạt góc 7
11 Phạm lỗi 15
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Seattle Sounders New York Red Bulls

1X2

1 1.8 X 4.2 2 3.9

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.4

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.33 N 3.25

1X2

1 2.25 X 2.75 2 3.75

AH

H +0.75 1.17 A -0.75 1.42

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 23 1-0 15 0-2 29 1-1 9 2-0 15 0-3 41 1-2 15 2-1 9.5 3-0 19 0-4 81 1-3 26 2-2 10 3-1 12 4-0 29 0-5 151 1-4 41 2-3 23 3-2 15 4-1 21 5-0 51 1-5 101 2-4 41 3-3 23 4-2 26 5-1 41 6-0 81 2-5 81 3-4 51 4-3 41 5-2 41 6-1 67 7-0 251 3-5 101 4-4 67 5-3 67 6-2 81 7-1 151 4-5 151 5-4 126 6-3 126 7-2 251

New York Red Bulls 20 cầu thủ

D. Ruíz 8 · M
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Choupo-Moting 13 · F
Số phút 23 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Forsberg 10 · M
Số phút 16 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Harper 17 · F
Số phút 23 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Jimenez 91 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McCarthy 77 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Nealis 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Padelford 59 · D
Số phút 9 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Parker 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Horvath 34 · G
Số phút 90 Điểm số 7.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Marshall-Rutty 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Che 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Bazán 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Dos Santos 56 · D
Số phút 81 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Donkor 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Mehmeti 15 · M
Số phút 74 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sofo 37 · M
Số phút 74 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Cowell 7 · F
Số phút 67 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hall 16 · F
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ruvalcaba 11 · F
Số phút 67 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Seattle Sounders 20 cầu thủ

H. Dotson 31 · M
Số phút 13 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sailor 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Musovski 19 · F
Số phút 0 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antino Lopez 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Kee-Hee 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gomez 90 · M
Số phút 45 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Frei 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Brunell 37 · M
Số phút 52 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Arriola 17 · F
Số phút 6 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Thomas 26 · G
Số phút 90 Điểm số 7.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kossa-Rienzi 85 · D
Số phút 38 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Roldan 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hawkins 39 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tolo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Roldan 7 · M
Số phút 77 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.91
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kingston 45 · M
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Morris 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rusnák 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Rothrock 14 · M
Số phút 84 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.32
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Joveljić 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0