MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Toronto FC
4 - 4 H1 2-1
Đội khách Chicago Fire
Ngày 06:30 · 06/09
Sân đấu BMO Field · Toronto
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu BMO Field · Toronto
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

10 Toronto FC 21 trận 24 điểm
3 Chicago Fire 20 trận 36 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Toronto FC 4 - 4 Chicago Fire
MLS Mỹ Chicago Fire 2 - 1 Toronto FC
MLS Mỹ Chicago Fire 2 - 2 Toronto FC
MLS Mỹ Toronto FC 1 - 2 Chicago Fire
MLS Mỹ Chicago Fire 1 - 1 Toronto FC
Maren Haile-Selassie Normal Goal Chicago Fire
Sam Rogers Yellow Card Chicago Fire
Josh Sargent Normal Goal · Kiến tạo: Djordje Mihailovic Toronto FC
Markus Cimermancic Yellow Card Toronto FC
Josh Sargent Normal Goal Toronto FC
Sam Rogers Substitution 1 · Kiến tạo: Noah Allen Chicago Fire
Walker Zimmerman Own Goal Chicago Fire
Josh Sargent Normal Goal · Kiến tạo: Djordje Mihailovic Toronto FC
Matheus Pereira de Souza Substitution 1 · Kiến tạo: Jackson Gilman Toronto FC
Maren Haile-Selassie Normal Goal · Kiến tạo: Robert Lewandowski Chicago Fire
Robert Lewandowski Normal Goal · Kiến tạo: Philip Zinckernagel Chicago Fire
Theo Corbeanu Substitution 2 · Kiến tạo: Lewis Morgan Toronto FC
Puso Dithejane Substitution 2 · Kiến tạo: Robin Lod Chicago Fire
Maren Haile-Selassie Substitution 3 · Kiến tạo: Sergio Oregel Chicago Fire
Djé D'Avilla Substitution 4 · Kiến tạo: Mauricio Pineda Chicago Fire
Djordje Mihailovic Substitution 3 · Kiến tạo: Derrick Etienne Jr. Toronto FC
Markus Cimermancic Substitution 4 · Kiến tạo: Emilio Aristizábal Toronto FC
Robin Lod Yellow Card Chicago Fire
Philip Zinckernagel Substitution 5 · Kiến tạo: Johan Arath Gomez Chicago Fire
Benjamin Kuscevic Yellow Card Toronto FC
Derrick Etienne Jr. Normal Goal · Kiến tạo: Dániel Sallói Toronto FC

Toronto FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên R. Fraser

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Gavran G
  • 22 R. Laryea D
  • 25 W. Zimmerman D
  • 13 B. Kuscevic D
  • 3 Matheus Pereira D
  • 14 Alonso Coello M
  • 71 M. Cimermancic M
  • 7 T. Corbeanu M
  • 10 D. Mihailović M
  • 20 D. Sallói M
  • 9 J. Sargent F

Cầu thủ dự bị

  • 44 R. Edwards D
  • 11 D. Etienne F
  • 19 K. Franklin D
  • 38 J. Gilman D
  • 15 N. Gomis D
  • 12 Z. Monlouis D
  • 90 L. Morgan F
  • 17 Emilio Aristizábal Chavarriaga F
  • 23 W. Yarbrough G

Chicago Fire

4-3-3

Huấn luyện viên G. Berhalter

Đội hình xuất phát

  • 1 C. Brady G
  • 24 J. Dean D
  • 5 S. Rogers D
  • 3 J. Elliott D
  • 15 A. Gutman D
  • 6 A. Salétros M
  • 42 T. D'Avilla M
  • 7 M. Haile-Selassie M
  • 11 P. Zinckernagel F
  • 9 R. Lewandowski F
  • 12 P. Dithejane F

Cầu thủ dự bị

  • 32 N. Allen D
  • 17 R. Lod M
  • 35 S. Oregel M
  • 22 M. Pineda D
  • 29 D. Poręba M
  • 47 Samuel Williams M
  • 18 J. Gómez F
  • 44 J. Cohen G
  • 2 Leonardo Barroso D
Toronto FC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Chicago Fire
287 Chuyền chính xác 405
10 Sút trong vòng cấm 11
8 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Sút bị chặn 4
7 Free Kicks 9
8 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 4
4 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 2
347 Tổng đường chuyền 471
18 Tổng cú sút 15
2 Thẻ vàng 2
6 Phạt góc 3
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
42% Kiểm soát bóng 58%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Toronto FC Chicago Fire

1X2

1 2.8 X 3.8 2 2.3

AH

H +1.5 1.24 A -1.5 1.14

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 3.25 X 2.5 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.2

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 12 1-0 15 0-2 13 1-1 7.5 2-0 19 0-3 21 1-2 9.5 2-1 11 3-0 34 0-4 41 1-3 15 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 81 1-4 29 2-3 21 3-2 23 4-1 41 5-0 126 0-6 201 1-5 51 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 81 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 151 3-5 101 4-4 101 5-3 151 6-2 301 3-6 251 4-5 251 5-4 301

Chicago Fire 20 cầu thủ

N. Allen 32 · D
Số phút 45 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Barroso 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cohen 44 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gómez 18 · F
Số phút 1 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brady 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dean 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Rogers 5 · D
Số phút 45 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Elliott 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gutman 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Haile-Selassie 7 · M
Số phút 77 Điểm số 9.19 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
9.19
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. D'Avilla 42 · M
Số phút 78 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Salétros 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Zinckernagel 11 · F
Số phút 89 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Lewandowski 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Dithejane 12 · F
Số phút 64 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Williams 47 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Poręba 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pineda 22 · D
Số phút 12 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Oregel 35 · M
Số phút 13 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Lod 17 · M
Số phút 26 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Toronto FC 20 cầu thủ

W. Yarbrough 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emilio Aristizábal Chavarriaga 17 · F
Số phút 11 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Edwards 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Etienne 11 · F
Số phút 11 Điểm số 8.11 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
8.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Franklin 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gilman 38 · D
Số phút 35 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Gomis 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Monlouis 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Morgan 90 · F
Số phút 26 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gavran 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Pereira 3 · D
Số phút 55 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
5.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Zimmerman 25 · D
Số phút 90 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kuscevic 13 · D
Số phút 90 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Laryea 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cimermancic 71 · M
Số phút 79 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alonso Coello 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Corbeanu 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mihailović 10 · M
Số phút 79 Điểm số 8.28 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sallói 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sargent 9 · F
Số phút 90 Điểm số 9.49 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.49
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
5
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0