Ngày 09:30 · 10/09
Sân đấu BC Place · Vancouver
Trọng tài Pierre-Luc Lauziere, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 24
Ngày 10/09
Sân đấu BC Place · Vancouver
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Pierre-Luc Lauziere, USA
B. White Normal Goal · Kiến tạo: T. Muller
Vancouver Whitecaps
●
T. Muller Substitution 1 · Kiến tạo: C. Sabaly
Vancouver Whitecaps
↔
I. Parente Substitution 1 · Kiến tạo: S. Roberto
Los Angeles Galaxy
↔
L. Sanabria Substitution 2 · Kiến tạo: E. Thommy
Los Angeles Galaxy
↔
K. Furuhashi Substitution 3 · Kiến tạo: M. Reus
Los Angeles Galaxy
↔
R. Gauld Normal Goal
Vancouver Whitecaps
●
J. Aude Substitution 4 · Kiến tạo: J. Nelson
Los Angeles Galaxy
↔
E. Sabbi Substitution 2 · Kiến tạo: B. Caicedo
Vancouver Whitecaps
↔
R. Gauld Substitution 3 · Kiến tạo: A. Cvetkovic
Vancouver Whitecaps
↔
J. Haak Yellow Card
Los Angeles Galaxy
■
S. Roberto Yellow Card
Los Angeles Galaxy
■
R. Taylor Substitution 5 · Kiến tạo: C. Garces
Los Angeles Galaxy
↔
B. White Substitution 4 · Kiến tạo: R. Elloumi
Vancouver Whitecaps
↔
O. Larraz Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Diaby
Vancouver Whitecaps
↔
C. Garces Yellow Card
Los Angeles Galaxy
■
B. Caicedo Penalty
Vancouver Whitecaps
●
Y. Diaby Yellow Card
Vancouver Whitecaps
■
466 Tổng đường chuyền 479
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
2.21 Bàn thắng kỳ vọng 0.66
0.78 Bàn thua ngăn chặn 0.78
MLS Mỹ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Vancouver Whitecaps
Los Angeles Galaxy
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 3.45
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.2
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 29 1-0 13 0-2 41 1-1 12 2-0 9.5 0-3 81 1-2 21 2-1 9.5 3-0 10 0-4 251 1-3 41 2-2 17 3-1 10 4-0 15 1-4 101 2-3 41 3-2 19 4-1 15 5-0 23 2-4 81 3-3 41 4-2 26 5-1 23 6-0 41 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 67 3-5 251 4-4 126 5-3 67 6-2 51 7-1 67 8-0 151 5-4 201 6-3 126 7-2 126 8-1 151 7-3 251 8-2 251
Vancouver Whitecaps 20 cầu thủ
Yohei Takaoka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Édier Ocampo 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathías Laborda 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tristan Blackmon 33 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 79
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tate Johnson 28 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Larraz 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Cubas 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Gauld 25 · M Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 8.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Müller 13 · M
Số phút 27 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Sabbi 11 · M
Số phút 72 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian White 24 · F
Số phút 88 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cheick Tidiane Sabaly 7 · F Dự bị
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Quiñonez 14 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksa Cvetković 23 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Elloumi 19 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yadaly Diaby 77 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- KT
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Boehmer 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihail Gherasimencov 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Adekugbe 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rui Modesto 70 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Los Angeles Galaxy 20 cầu thủ
JT Marcinkowski 12 · G
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harbor Miller 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakob Glesnes 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Haak 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Aude 3 · D
Số phút 69 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaiah Parente 16 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ruíz 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Taylor 21 · M
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Sanabria 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hirving Lozano 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyogo Furuhashi 7 · F
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Thommy 27 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Reus 18 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Roberto 6 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 38
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
John Nelson 14 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Garcés 25 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Novak Mićović 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maya Yoshida 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Rindov 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Troy Elgersma 76 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0