MLS Mỹ Regular Season - 24 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Vancouver Whitecaps
3 - 0 H1 1-0
Đội khách Los Angeles Galaxy
Ngày 09:30 · 10/09
Sân đấu BC Place · Vancouver
Trọng tài Pierre-Luc Lauziere, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 24
Ngày 10/09
Sân đấu BC Place · Vancouver
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Pierre-Luc Lauziere, USA

Bảng xếp hạng · 2026

1 Vancouver Whitecaps 20 trận 40 điểm
12 Los Angeles Galaxy 22 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 3 - 0 Los Angeles Galaxy
MLS Mỹ Los Angeles Galaxy 1 - 1 Vancouver Whitecaps
MLS Mỹ Los Angeles Galaxy 3 - 0 Vancouver Whitecaps
MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 2 - 1 Los Angeles Galaxy
MLS Mỹ Los Angeles Galaxy 4 - 2 Vancouver Whitecaps
B. White Normal Goal · Kiến tạo: T. Muller Vancouver Whitecaps
T. Muller Substitution 1 · Kiến tạo: C. Sabaly Vancouver Whitecaps
I. Parente Substitution 1 · Kiến tạo: S. Roberto Los Angeles Galaxy
L. Sanabria Substitution 2 · Kiến tạo: E. Thommy Los Angeles Galaxy
K. Furuhashi Substitution 3 · Kiến tạo: M. Reus Los Angeles Galaxy
R. Gauld Normal Goal Vancouver Whitecaps
J. Aude Substitution 4 · Kiến tạo: J. Nelson Los Angeles Galaxy
E. Sabbi Substitution 2 · Kiến tạo: B. Caicedo Vancouver Whitecaps
R. Gauld Substitution 3 · Kiến tạo: A. Cvetkovic Vancouver Whitecaps
J. Haak Yellow Card Los Angeles Galaxy
S. Roberto Yellow Card Los Angeles Galaxy
R. Taylor Substitution 5 · Kiến tạo: C. Garces Los Angeles Galaxy
B. White Substitution 4 · Kiến tạo: R. Elloumi Vancouver Whitecaps
O. Larraz Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Diaby Vancouver Whitecaps
C. Garces Yellow Card Los Angeles Galaxy
B. Caicedo Penalty Vancouver Whitecaps
Y. Diaby Yellow Card Vancouver Whitecaps

Vancouver Whitecaps

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jesper Sorensen

Đội hình xuất phát

  • 1 Y. Takaoka G
  • 18 E. Ocampo D
  • 2 M. Laborda D
  • 33 T. Blackmon D
  • 28 T. Johnson D
  • 8 O. Larraz M
  • 20 A. Cubas M
  • 25 R. Gauld M
  • 13 T. Muller M
  • 11 E. Sabbi M
  • 24 B. White F

Cầu thủ dự bị

  • 32 I. Boehmer G
  • 29 M. Gherasimencov D
  • 3 S. Adekugbe D
  • 14 B. Caicedo F
  • 70 R. Modesto M
  • 23 A. Cvetkovic M
  • 77 Y. Diaby F
  • 19 R. Elloumi F
  • 7 C. Sabaly F

Los Angeles Galaxy

4-2-3-1

Huấn luyện viên Greg Vanney

Đội hình xuất phát

  • 12 J. Marcinkowski G
  • 26 H. Miller D
  • 5 J. Glesnes D
  • 15 J. Haak D
  • 3 J. Aude D
  • 16 I. Parente M
  • 17 P. Ruiz M
  • 21 R. Taylor M
  • 8 L. Sanabria M
  • 11 H. Lozano M
  • 7 K. Furuhashi F

Cầu thủ dự bị

  • 1 N. Micovic G
  • 4 M. Yoshida D
  • 14 J. Nelson D
  • 25 C. Garces D
  • 20 C. Rindov D
  • 18 M. Reus M
  • 27 E. Thommy M
  • 6 S. Roberto M
  • 76 T. Elgersma M
Vancouver Whitecaps
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Los Angeles Galaxy
9 Sút trúng mục tiêu 5
2 Sút chệch mục tiêu 3
18 Tổng cú sút 10
7 Sút bị chặn 2
15 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
50% Kiểm soát bóng 50%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 6
466 Tổng đường chuyền 479
410 Chuyền chính xác 426
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
2.21 Bàn thắng kỳ vọng 0.66
0.78 Bàn thua ngăn chặn 0.78
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Vancouver Whitecaps Los Angeles Galaxy

1X2

1 1.3 X 6.25 2 8

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.45

O/U

O 2.5 1.3 U 2.5 3.5

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 1.67 X 3 2 7

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.2

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 29 1-0 13 0-2 41 1-1 12 2-0 9.5 0-3 81 1-2 21 2-1 9.5 3-0 10 0-4 251 1-3 41 2-2 17 3-1 10 4-0 15 1-4 101 2-3 41 3-2 19 4-1 15 5-0 23 2-4 81 3-3 41 4-2 26 5-1 23 6-0 41 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 67 3-5 251 4-4 126 5-3 67 6-2 51 7-1 67 8-0 151 5-4 201 6-3 126 7-2 126 8-1 151 7-3 251 8-2 251

Vancouver Whitecaps 20 cầu thủ

Yohei Takaoka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Édier Ocampo 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathías Laborda 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Blackmon 33 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tate Johnson 28 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Larraz 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Cubas 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
7
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Gauld 25 · M Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 8.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Müller 13 · M
Số phút 27 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Sabbi 11 · M
Số phút 72 Điểm số 8 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian White 24 · F
Số phút 88 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
5
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheick Tidiane Sabaly 7 · F Dự bị
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Quiñonez 14 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Cvetković 23 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Elloumi 19 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yadaly Diaby 77 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Isaac Boehmer 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihail Gherasimencov 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Adekugbe 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rui Modesto 70 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Los Angeles Galaxy 20 cầu thủ

JT Marcinkowski 12 · G
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.5
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harbor Miller 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Glesnes 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Haak 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julián Aude 3 · D
Số phút 69 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaiah Parente 16 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Ruíz 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Đánh chặn
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Taylor 21 · M
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Sanabria 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hirving Lozano 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyogo Furuhashi 7 · F
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Thommy 27 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Reus 18 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Roberto 6 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
John Nelson 14 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Garcés 25 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Novak Mićović 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maya Yoshida 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Rindov 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Troy Elgersma 76 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0