Hạng Nhì Đức Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà VfL Wolfsburg
4 - 4 H1 3-1
Đội khách Energie Cottbus
Ngày 18:00 · 05/09
Sân đấu Volkswagen Arena · Wolfsburg
Trọng tài L. Benen
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 05/09
Sân đấu Volkswagen Arena · Wolfsburg
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài L. Benen

Bảng xếp hạng · 2026

4 VfL Wolfsburg 2 trận 4 điểm
8 Energie Cottbus 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức VfL Wolfsburg 4 - 4 Energie Cottbus
Robert Glatzel Penalty VfL Wolfsburg
King Samuel Manu Yellow Card Energie Cottbus
Vinicius de Souza Costa Normal Goal · Kiến tạo: Fabian Reese VfL Wolfsburg
Robert Glatzel Normal Goal · Kiến tạo: Alexander Bernhardsson VfL Wolfsburg
Luca Erlein Normal Goal Energie Cottbus
Justin Butler Substitution 1 · Kiến tạo: Moritz Hannemann Energie Cottbus
fousseny doumbia Substitution 2 · Kiến tạo: Christian Kinsombi Energie Cottbus
Lucas Copado Substitution 3 · Kiến tạo: Dmytro Bogdanov Energie Cottbus
King Samuel Manu Normal Goal · Kiến tạo: Lukas Michelbrink Energie Cottbus
Robert Glatzel Substitution 1 · Kiến tạo: Kento Shiogai VfL Wolfsburg
Maximilian Arnold Substitution 2 · Kiến tạo: Muhammed Damar VfL Wolfsburg
Elvis Rexhbecaj Yellow Card VfL Wolfsburg
Tolcay Cigerci Penalty Energie Cottbus
Leonardo Bittencourt Substitution 4 · Kiến tạo: Dominik Pelivan Energie Cottbus
Mathys Angély Yellow Card VfL Wolfsburg
Vinicius de Souza Costa Substitution 3 · Kiến tạo: Mattias Svanberg VfL Wolfsburg
Fabian Reese Substitution 4 · Kiến tạo: Alessio Besio VfL Wolfsburg
Mattias Svanberg Normal Goal · Kiến tạo: Mathys Angély VfL Wolfsburg
Lukas Michelbrink Substitution 5 · Kiến tạo: Jannis Boziaris Energie Cottbus
Tolcay Cigerci Yellow Card Energie Cottbus
Elvis Rexhbecaj Substitution 5 · Kiến tạo: Yannick Gerhardt VfL Wolfsburg
Dmytro Bogdanov Normal Goal Energie Cottbus

VfL Wolfsburg

4-3-3

Huấn luyện viên Tobias Strobl

Đội hình xuất phát

  • 30 J. Zieliński G
  • 2 K. Fischer D
  • 6 H. Wahl D
  • 22 M. Angely D
  • 21 J. Mæhle D
  • 27 M. Arnold M
  • 5 Vinicius Souza M
  • 37 E. Rexhbeçaj M
  • 17 A. Bernhardsson F
  • 19 R. Glatzel F
  • 11 F. Reese F

Cầu thủ dự bị

  • 18 J. Adjetey D
  • 23 A. Besio F
  • 33 Cleiton D
  • 20 M. Damar M
  • 31 Y. Gerhardt M
  • 14 P. Hensel M
  • 12 P. Pervan G
  • 7 K. Shiogai F
  • 32 M. Svanberg M

Energie Cottbus

4-2-3-1

Huấn luyện viên C. Wollitz

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Lotka G
  • 21 Luca Erlein D
  • 2 K. Manu D
  • 23 Fousseny Doumbia D
  • 20 A. Borgmann D
  • 8 Lukas Michelbrink M
  • 3 H. Rorig M
  • 9 L. Copado M
  • 32 L. Bittencourt M
  • 31 J. Butler M
  • 10 T. Ciğerci F

Cầu thủ dự bị

  • 11 M. Hannemann F
  • 7 C. Kinsombi M
  • 16 R. Malone D
  • 5 D. Pelivan M
  • 42 J. Zaydan D
  • 13 Dmytro Bohdanov F
  • 4 T. Campulka D
  • 19 J. Boziaris M
  • 29 K. Kratzsch G
VfL Wolfsburg
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Energie Cottbus
306 Chuyền chính xác 300
13 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 9
5 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 12
7 Sút trúng mục tiêu 8
5 Thủ môn cản phá 3
8 Sút chệch mục tiêu 8
384 Tổng đường chuyền 370
1 Thẻ đỏ 0
20 Tổng cú sút 20
1 Thẻ vàng 2
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 11
47% Kiểm soát bóng 53%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Energie Cottbus 20 cầu thủ

H. Rorig 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bittencourt 32 · M
Số phút 68 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.72
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Borgmann 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Butler 31 · M
Số phút 46 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ciğerci 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Copado 9 · M
Số phút 46 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fousseny Doumbia 23 · D
Số phút 46 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Erlein 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Manu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lukas Michelbrink 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lotka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dmytro Bohdanov 13 · F
Số phút 44 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Campulka 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hannemann 11 · F
Số phút 44 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kinsombi 7 · M
Số phút 44 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Malone 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pelivan 5 · M
Số phút 22 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Zaydan 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Boziaris 19 · M
Số phút 8 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kratzsch 29 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

VfL Wolfsburg 20 cầu thủ

H. Wahl 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Angely 22 · D
Số phút 88 Điểm số 5.68 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
M. Arnold 27 · M
Số phút 53 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bernhardsson 17 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fischer 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Glatzel 19 · F
Số phút 52 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mæhle 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Reese 11 · F
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Rexhbeçaj 37 · M
Số phút 86 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vinicius Souza 5 · M
Số phút 78 Điểm số 6.99 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Zieliński 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Adjetey 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Besio 23 · F
Số phút 12 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cleiton 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Damar 20 · M
Số phút 37 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gerhardt 31 · M
Số phút 4 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Hensel 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Pervan 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shiogai 7 · F
Số phút 38 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Svanberg 32 · M
Số phút 12 Điểm số 7.05 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0