Ngày 18:00 · 05/09
Sân đấu Volkswagen Arena · Wolfsburg
Trọng tài L. Benen
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 05/09
Sân đấu Volkswagen Arena · Wolfsburg
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài L. Benen
Robert Glatzel Penalty
VfL Wolfsburg
●
King Samuel Manu Yellow Card
Energie Cottbus
■
Vinicius de Souza Costa Normal Goal · Kiến tạo: Fabian Reese
VfL Wolfsburg
●
Robert Glatzel Normal Goal · Kiến tạo: Alexander Bernhardsson
VfL Wolfsburg
●
Luca Erlein Normal Goal
Energie Cottbus
●
Justin Butler Substitution 1 · Kiến tạo: Moritz Hannemann
Energie Cottbus
↔
fousseny doumbia Substitution 2 · Kiến tạo: Christian Kinsombi
Energie Cottbus
↔
Lucas Copado Substitution 3 · Kiến tạo: Dmytro Bogdanov
Energie Cottbus
↔
King Samuel Manu Normal Goal · Kiến tạo: Lukas Michelbrink
Energie Cottbus
●
Robert Glatzel Substitution 1 · Kiến tạo: Kento Shiogai
VfL Wolfsburg
↔
Maximilian Arnold Substitution 2 · Kiến tạo: Muhammed Damar
VfL Wolfsburg
↔
Elvis Rexhbecaj Yellow Card
VfL Wolfsburg
■
Tolcay Cigerci Penalty
Energie Cottbus
●
Leonardo Bittencourt Substitution 4 · Kiến tạo: Dominik Pelivan
Energie Cottbus
↔
Mathys Angély Yellow Card
VfL Wolfsburg
■
Vinicius de Souza Costa Substitution 3 · Kiến tạo: Mattias Svanberg
VfL Wolfsburg
↔
Fabian Reese Substitution 4 · Kiến tạo: Alessio Besio
VfL Wolfsburg
↔
Mattias Svanberg Normal Goal · Kiến tạo: Mathys Angély
VfL Wolfsburg
●
Lukas Michelbrink Substitution 5 · Kiến tạo: Jannis Boziaris
Energie Cottbus
↔
Tolcay Cigerci Yellow Card
Energie Cottbus
■
Elvis Rexhbecaj Substitution 5 · Kiến tạo: Yannick Gerhardt
VfL Wolfsburg
↔
Dmytro Bogdanov Normal Goal
Energie Cottbus
●
384 Tổng đường chuyền 370
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Energie Cottbus 20 cầu thủ
H. Rorig 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.23
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Bittencourt 32 · M
Số phút 68 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.72
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Borgmann 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.84
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Butler 31 · M
Số phút 46 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 5.62
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Ciğerci 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.38
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
L. Copado 9 · M
Số phút 46 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.15
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fousseny Doumbia 23 · D
Số phút 46 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 5.94
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Erlein 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.41
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Manu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.28
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Michelbrink 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.78 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.78
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Lotka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.61
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dmytro Bohdanov 13 · F
Số phút 44 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 44
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Campulka 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Hannemann 11 · F
Số phút 44 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 44
- Điểm số
- 6.43
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Kinsombi 7 · M
Số phút 44 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 44
- Điểm số
- 6.07
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Malone 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Pelivan 5 · M
Số phút 22 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 5.76
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Zaydan 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Boziaris 19 · M
Số phút 8 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.03
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Kratzsch 29 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
VfL Wolfsburg 20 cầu thủ
H. Wahl 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.51
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Angely 22 · D
Số phút 88 Điểm số 5.68 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 5.68
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
M. Arnold 27 · M
Số phút 53 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 5.88
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Bernhardsson 17 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Fischer 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.25
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Glatzel 19 · F
Số phút 52 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Mæhle 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.41
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
F. Reese 11 · F
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Rexhbeçaj 37 · M
Số phút 86 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.33
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Vinicius Souza 5 · M
Số phút 78 Điểm số 6.99 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.99
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Zieliński 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.77
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Adjetey 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Besio 23 · F
Số phút 12 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.55
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cleiton 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Damar 20 · M
Số phút 37 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 5.88
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Gerhardt 31 · M
Số phút 4 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Điểm số
- 5.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
P. Hensel 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
P. Pervan 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Shiogai 7 · F
Số phút 38 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.88
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Svanberg 32 · M
Số phút 12 Điểm số 7.05 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 7.05
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0